menu_book
見出し語検索結果 "chân đế" (1件)
chân đế
日本語
名スタンド
Phiên bản mới có sẵn chân đế đi kèm.
新しいバージョンにはスタンドが付属しています。
swap_horiz
類語検索結果 "chân đế" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chân đế" (3件)
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
アフリカに足を運んだことない
Các bác sĩ đã hội chẩn để đưa ra phương án điều trị tốt nhất.
医師たちは最善の治療法を決定するためにカンファレンスを行った。
Phiên bản mới có sẵn chân đế đi kèm.
新しいバージョンにはスタンドが付属しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)